| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| leisurely, leisured | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhàn nhã, thảnh thơi, không vướng bận việc gì | cuộc sống thanh nhàn ~ "Cầm đường ngày tháng thanh nhàn, Sớm khuya tiếng hạc, tiếng đàn tiêu dao." (TKiều) |
Lookup completed in 189,824 µs.