bietviet

thanh thoát

Vietnamese → English (VNEDICT)
light and flowing
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [dáng điệu, đường nét] mềm mại, không gò bó, gợi cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa khuôn mặt thanh thoát ~ vóc dáng thanh thoát
A [lời văn] lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc giọng văn thanh thoát
A [tâm trạng] thanh thản, cảm thấy nhẹ nhõm trong lòng tâm trạng thanh thoát ~ sống thanh thoát, hồn nhiên
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 30 occurrences · 1.79 per million #13,626 · Advanced

Lookup completed in 158,574 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary