| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| light and flowing | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [dáng điệu, đường nét] mềm mại, không gò bó, gợi cảm giác nhẹ nhàng, dễ ưa | khuôn mặt thanh thoát ~ vóc dáng thanh thoát |
| A | [lời văn] lưu loát, nhẹ nhàng, không gò bó, không khúc mắc | giọng văn thanh thoát |
| A | [tâm trạng] thanh thản, cảm thấy nhẹ nhõm trong lòng | tâm trạng thanh thoát ~ sống thanh thoát, hồn nhiên |
Lookup completed in 158,574 µs.