bietviet

thanh trùng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V loại trừ vi trùng, vi khuẩn để có đồ ăn hay thức uống sạch, an toàn [một khâu trong quá trình chế biến thực phẩm] họ thanh trùng thực phẩm trước khi đóng hộp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 206,344 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary