| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| maneuver, exercise; to maneuver, demonstrate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trình diễn các thao tác kĩ thuật với số đông người để tập dượt, trao đổi kinh nghiệm | các võ sĩ đang thao diễn võ thuật |
Lookup completed in 174,395 µs.