| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to drill, train | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | luyện tập cho thành thục để nâng cao kĩ năng, kĩ thuật [thường nói về số đông người] | đội binh thao luyện chỉnh tề ~ thao luyện binh mã |
Lookup completed in 214,783 µs.