| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hold and release, do as one pleases, sway, control | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nắm giữ và chi phối, bắt phải hành động theo ý của mình | các tổ chức độc quyền mặc sức thao túng thị trường |
Lookup completed in 167,212 µs.