| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| important, essential, principle, vital, key | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cái quan trọng nhất, có vai trò và tác dụng quyết định đối với toàn bộ | vị trí then chốt ~ điểm then chốt của vấn đề |
Lookup completed in 162,345 µs.