bietviet

thiên đỉnh

Vietnamese → English (VNEDICT)
zenith
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N điểm gặp nhau tưởng tượng giữa đường thẳng đứng đi qua vị trí người quan sát và vòm trời lúc mặt trời đi qua thiên đỉnh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 10 occurrences · 0.6 per million #19,817 · Specialized

Lookup completed in 157,450 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary