bietviet

thiên can

Vietnamese → English (VNEDICT)
heaven’s stem, heavenly step
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung mười kí hiệu chữ Hán xếp theo thứ tự giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỉ, canh, tân, nhâm, quý, dùng kết hợp với mười hai kí hiệu của địa chi trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 214,167 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary