| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) unjust, biased, partial, unfair; (2) throne | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [cách đối xử] nghiêng về một phía, không công bằng, không vô tư | trọng tài thiên vị cho đội bạn |
Lookup completed in 185,716 µs.