| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| deficiency | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều còn thiếu, còn có sai sót hoặc khiếm khuyết [nói khái quát] | khắc phục kịp thời những thiếu sót ~ số liệu cập nhật còn thiếu sót |
Lookup completed in 206,202 µs.