| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Zen (school of Buddhism) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một phái của đạo Phật, chủ trương lấy thanh tịnh làm gốc, lấy việc ngồi yên lặng để ngẫm nghĩ đạo lí [thiền định] làm phép tu | tư tưởng Phật giáo thiền tông |
Lookup completed in 155,516 µs.