| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to lose, suffer loss; (2) tongue; (3) [=thật] true, real | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | bị mất đi vào tay người khác phần mà mình có quyền được hưởng | chịu thiệt ~ "Vì ta cho luỵ đến người, Cát lầm ngọc trắng, thiệt đời xuân xanh." (TKiều) |
| A | xem thật | |
| Compound words containing 'thiệt' (35) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thiệt hại | 1,660 | loss; to damage, harm, lose |
| thiệt mạng | 1,068 | to die (violently), lose one’s life |
| thiệt thòi | 39 | to suffer |
| thất thiệt | 13 | false, groundless, baseless |
| thua thiệt | 9 | to suffer a loss, injury |
| sự thiệt hại | 8 | loss, damage |
| thứ thiệt | 8 | real, true |
| bị thiệt mạng | 0 | to be killed |
| bồi thường thiệt hại | 0 | to compensate for loss, damage |
| hơn thiệt | 0 | pros and cons, gain and loss |
| khiến 113 người thiệt mạng | 0 | killing 113 people, cause the deaths of 113 people |
| làm thiệt hại | 0 | to damage, destroy |
| làm thiệt mạng | 0 | to kill |
| nói thiệt | 0 | to tell the truth, speak honestly |
| thiệt bối âm | 0 | dorsal |
| thiệt chiến | 0 | argument, debate |
| thiệt diện âm | 0 | frontal |
| thiệt dố âm | 0 | dorsal |
| thiệt hơn | 0 | [cân nhắc, tính toán] hơn hay kém, lợi hay thiệt [nói khái quát] |
| thiệt hại hậu quả | 0 | consequential loss |
| thiệt hại tài sản | 0 | property loss, damage |
| thiệt hại vật chất | 0 | property damage |
| thiệt hại ước khoảng | 0 | the damage is estimated at |
| thiệt lớn | 0 | really big |
| thiệt mất | 0 | to lose |
| thiệt thà | 0 | honest |
| thiệt thân | 0 | harm oneself, be at a disadvantageous position |
| thiệt tiêm âm | 0 | apical |
| thú thiệt | 0 | xem thú thật |
| tiểu thiệt | 0 | glottis, epiglottis |
| tiểu thiệt âm | 0 | uvular |
| âm tiểu thiệt | 0 | glottal sound |
| điều hơn lẽ thiệt | 0 | counsel, advice |
| đây là cơn bão lụt gây nhiều thiệt hại nhất trong 25 năm qua | 0 | it was the worst, most destructive natural disaster in the last 25 years |
| ước tính thiệt hại | 0 | to estimate damage |
Lookup completed in 201,504 µs.