| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| examination, test | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thi vào hoặc ra trường hay để nhận một bằng cấp, học vị nào đó [nói khái quát] | sắp đến mùa thi cử ~ phổ biến thể lệ thi cử cho các thí sinh |
Lookup completed in 175,273 µs.