| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| poetic delight | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cái hay, cái đẹp, cái nên thơ của một câu chuyện, sự vật hay khung cảnh nào đó | phong cảnh trăng nước thi vị ~ thi vị của cuộc sống |
Lookup completed in 176,146 µs.