| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dozing, between waking and sleeping | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái mơ màng, đang đi vào giấc ngủ | thiu thiu ngủ ~ "Sinh vừa tựa án thiu thiu, Giở chiều như tỉnh, giở chiều như mê." (TKiều) |
Lookup completed in 191,942 µs.