| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in a flash, as a lighting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả dáng cử động rất nhanh nhẹn, nhịp nhàng và liên tục của tay chân | chân bước thoăn thoắt ~ tay đan lưới thoăn thoắt |
Lookup completed in 206,559 µs.