| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| words; version | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lời nói [trong tác phẩm] | lời thoại của bộ phim ~ xem lại đoạn thoại của nhân vật |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| điện thoại | the telephone | clearly borrowed | 電話 din6 waa6 (Cantonese) | 電話, diàn huà(Chinese) |
| Compound words containing 'thoại' (70) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| điện thoại | 1,323 | telephone |
| huyền thoại | 605 | legend, myth |
| thần thoại | 422 | mythology |
| đối thoại | 266 | conversation, dialog |
| giai thoại | 139 | anecdote |
| hội thoại | 94 | talk, converse |
| gọi điện thoại | 71 | to call up, telephone to |
| quan thoại | 62 | pekinese, mandarin |
| độc thoại | 45 | monologue |
| đàm thoại | 25 | to converse, conversation; talk |
| hộp thoại | 17 | dialog box |
| máy điện thoại | 14 | telephone |
| thư thoại | 4 | lời nhắn trực tiếp qua hệ thống điện thoại, thư điện tử mà người khác có thể nghe lại sau đó |
| bạch thoại | 3 | Mandarin Chinese |
| điện thoại viên | 1 | telephonist |
| chuông điện thoại | 0 | bell (of a telephone) |
| chuông điện thoại reo | 0 | the phone rings |
| cuốn sổ điện thoại | 0 | telephone book |
| cuốn điện thoại | 0 | telephone book |
| cái máy điện thoại | 0 | telephone |
| cái điện thoại | 0 | telephone |
| cú điện thoại | 0 | telephone call |
| cúp điện thoại | 0 | to hang up the phone |
| dịch vụ điện thoại | 0 | telephone service |
| hệ thống diện thoại | 0 | telephone system |
| hệ thống điện thoại | 0 | telephone system |
| hệ thống điện thoại di động | 0 | mobile telephone system |
| kêu điện thoại | 0 | to call on the telephone |
| kích nổ bằng điện thoại | 0 | to denote by phone |
| luyện tập hội thoại | 0 | conversation drill |
| mạng điện thoại | 0 | telephone network |
| mạng điện thoại cố định | 0 | fixed (terrestrial, land) telephone network |
| một cuộc nói chuyện qua điện thoại | 0 | a telephone conversation |
| một cú điện thoại | 0 | a telephone call |
| mở lại đối thoại | 0 | to reopen a conversation, dialog |
| nghe trong điện thoại | 0 | to hear on the phone |
| nhân vật thần thoại | 0 | mythological figure, someone larger than life |
| như một huyền thoại | 0 | like a legend, legendary |
| nhấc ống nghe điện thoại | 0 | to pick up the (telephone) receiver |
| nhấn số điện thoại | 0 | to dial a telephone number |
| nhắc điện thoại lên | 0 | to pick up the phone |
| niên giám điện thoại | 0 | telephone book, telephone directory |
| nói chuyện trong điện thoại | 0 | to talk on the phone |
| phí tổn điện thoại | 0 | telephone charges, bill |
| phỏng vấn bằng điện thoại | 0 | telephone interview |
| qua đường dây diện thoại | 0 | by telephone |
| quay số điện thoại | 0 | to dial a (telephone) number |
| số điện thoại | 0 | telephone number |
| số điện thoại miễn phí | 0 | toll free (telephone) number |
| thần thoại Hy Lạp | 0 | Greek mythology |
| tranh thần thoại | 0 | tranh phản ánh theo lối cách điệu hoá những sự tích được kể trong các truyện thần thoại |
| trong điện thoại | 0 | on the phone |
| truyện thần thoại Hy Lạp | 0 | Greek mythology |
| trạm điện thoại công cộng | 0 | public phone booth |
| trả lời điện thoại | 0 | to answer the phone |
| điện thoại cầm tay | 0 | mobile, portable, handheld phone |
| điện thoại di động | 0 | mobile phone, cell phone |
| điện thoại Internet | 0 | hình thức gọi điện bằng phần mềm trên máy tính thông qua dịch vụ Internet |
| điện thoại lưu động | 0 | mobile, portable phone |
| điện thoại niên giám | 0 | telephone book |
| điện thoại reo | 0 | the phone rings |
| điện thoại số | 0 | telephone number |
| điện thoại truyền hình | 0 | điện thoại vừa truyền tiếng nói vừa truyền hình ảnh, người nói điện thoại có thể nhìn thấy nhau |
| điện thoại tổ ong | 0 | cellular telephone, cell phone |
| điện thoại viễn thông | 0 | cellular phone |
| đường dây điện thoại | 0 | telephone route, line |
| đối thoại người-máy | 0 | man-machine dialog |
| đồng thoại | 0 | children’s stories |
| độc thoại nội tâm | 0 | lời nhân vật trong tác phẩm văn học nghệ thuật tự nói với mình về bản thân mình |
| ảnh thoại | 0 | video phone |
Lookup completed in 211,463 µs.