| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| leisurely, unhurriedly, deliberately, at leisure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [làm việc gì] chậm rãi, từ tốn, không tỏ ra vội vàng, gấp gáp | đọc thong thả từng tiếng một ~ đi thong thả kẻo ngã |
| A | rảnh rang, không bận bịu gì | khi nào thong thả, mời bác qua tôi chơi |
| A | từ từ, không vội [thường dùng trong lời đề nghị hoặc can ngăn] | việc đó cứ thong thả, lúc nào có dịp thì làm |
Lookup completed in 184,787 µs.