bietviet

thong thả

Vietnamese → English (VNEDICT)
leisurely, unhurriedly, deliberately, at leisure
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [làm việc gì] chậm rãi, từ tốn, không tỏ ra vội vàng, gấp gáp đọc thong thả từng tiếng một ~ đi thong thả kẻo ngã
A rảnh rang, không bận bịu gì khi nào thong thả, mời bác qua tôi chơi
A từ từ, không vội [thường dùng trong lời đề nghị hoặc can ngăn] việc đó cứ thong thả, lúc nào có dịp thì làm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 184,787 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary