| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| purebred, thoroughbred, clean-bred | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [giống sinh vật] còn giữ nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp | đàn lợn thuần chủng ~ giống lúa thuần chủng |
Lookup completed in 168,640 µs.