bietviet

thuốc độc

Vietnamese → English (VNEDICT)
poison, toxic substance
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất độc dùng để giết người hay các loài vật uống thuốc độc tự tử ~ mũi tên tẩm thuốc độc
N thuốc chữa bệnh có chất độc với một hàm lượng nhất định cho phép thuốc độc bảng A (loại thuốc có chứa độc tố cao nhất trong nhóm phân loại)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 73 occurrences · 4.36 per million #9,207 · Advanced

Lookup completed in 178,153 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary