| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Chinese herbs, Chinese medicine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuốc chữa bệnh được chế biến từ các loại thảo mộc có nguồn gốc từ Trung Quốc; phân biệt với thuốc tây và thuốc nam | sắc thuốc bắc |
Lookup completed in 189,719 µs.