| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tobacco, cigarette | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc họ cà, hoa màu hồng nhạt, lá to, mềm, có lông và nhựa dính, dùng làm thuốc để hút | trồng thuốc lá ~ dây chuyền sấy thuốc lá |
| N | thuốc hút được chế biến từ cây thuốc lá, thường được quấn thành điếu | bao thuốc lá ~ hút thuốc lá có hại cho sức khoẻ |
Lookup completed in 182,282 µs.