bietviet

thuốc lá

Vietnamese → English (VNEDICT)
tobacco, cigarette
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thuộc họ cà, hoa màu hồng nhạt, lá to, mềm, có lông và nhựa dính, dùng làm thuốc để hút trồng thuốc lá ~ dây chuyền sấy thuốc lá
N thuốc hút được chế biến từ cây thuốc lá, thường được quấn thành điếu bao thuốc lá ~ hút thuốc lá có hại cho sức khoẻ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 220 occurrences · 13.14 per million #5,202 · Advanced

Lookup completed in 182,282 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary