| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| syrup, mixture | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuốc được điều chế ở dạng chất lỏng, có thể dùng để uống hoặc bôi ngoài da | |
| N | chất liệu màu dùng trong hội hoạ, dễ hoà tan trong nước, có thể pha loãng tuỳ ý để tạo nên các màu đậm nhạt khác nhau | tranh thuốc nước |
Lookup completed in 222,956 µs.