| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| opium, drug | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây trồng ở vùng cao, lá mọc so le, khía răng không đều, hoa nhiều màu sắc, thân và quả cho một thứ nhựa để hút hay dùng để chế morphine, codeine | cây thuốc phiện ~ hút thuốc phiện |
Lookup completed in 185,249 µs.