| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| western medicine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuốc phòng và chữa bệnh được điều chế và sử dụng theo phương pháp y học hiện đại của phương tây; phân biệt với thuốc nam và thuốc bắc | |
Lookup completed in 175,431 µs.