| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cleanser, detergent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuốc dùng để uống làm sạch đường ruột | |
| N | hoá chất có tác dụng tẩy sạch các vết ố bẩn bám trên vải vóc, đồ dùng, v.v. | |
Lookup completed in 160,692 µs.