| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| know by heart | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thuộc đến mức có thể nói lại hoặc kể ra một cách trôi chảy và hoàn toàn chính xác | thuộc làu bài hát ~ tôi thuộc làu con đường này |
Lookup completed in 163,755 µs.