bietviet

thuỷ lợi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N việc lợi dụng tác dụng của nước và chống các tác hại của nó công trình thuỷ lợi
N ngành khoa học nghiên cứu về thuỷ lợi học viện thuỷ lợi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 22 occurrences · 1.31 per million #15,347 · Specialized

Lookup completed in 175,125 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary