| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| autumnal equinox | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngày Mặt Trời đi qua xích đạo, có ngày và đêm dài bằng nhau trên khắp Trái Đất, vào ngày 22, 23 hoặc 24 tháng chín dương lịch, ở bắc bán cầu được coi là giữa mùa thu; cũng là tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc | |
Lookup completed in 174,546 µs.