bietviet

thu thanh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thu âm thanh vào một thiết bị nào đó như băng, đĩa từ để khi cần thì có thể phát ra ca sĩ đang thu thanh bài hát ~ tôi thu thanh tất cả những âm thanh sôi động đang diễn ra ngoài cuộc sống
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 31 occurrences · 1.85 per million #13,450 · Advanced

Lookup completed in 177,229 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary