| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) expanse of land, stretch of land; (2) Chinese ash tree | |||
| Compound words containing 'thung' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thung lũng | 1,182 | valley |
| thung thăng | 0 | từ gợi tả dáng đi lại thong thả, nhởn nhơ, trông có vẻ nhàn nhã |
| thung thổ | 0 | đất đai, địa thế của một vùng [nói khái quát] |
Lookup completed in 164,469 µs.