| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sailing boat, sailboat, junk | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuyền có gắn buồm, chạy bằng sức gió | |
| N | thuyền thể thao nhỏ và dài, khi dùng phải điều khiển buồm cho thuyền chạy | câu lạc bộ thuyền buồm |
Lookup completed in 159,809 µs.