| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung những chi tiết máy hay dụng cụ có dạng thanh, cần, ống, đòn hình trụ | ti ghi đông xe đạp |
| N | như tí | bé sờ ti mẹ |
| N | như tí | hạt sạn nhỏ ti |
| V | bú [dùng trong cách nói với trẻ em] | bé đang ti |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| tổ tiên | the ancestors | clearly borrowed | 祖先 zou2 sin1 (Cantonese) | 祖先, zǔ xiān(Chinese) |
| tim | the heart | probably borrowed | 心 sam1 (Cantonese) | (EH) *sj@m (心, xīn)(Old Chinese) |
| tinh hoàn | the testicles | clearly borrowed | 精丸 zing1 jyun4 (Cantonese) | 精丸 jīng wán(Chinese) |
| tiểu tiện | to piss | clearly borrowed | 小便 siu2 bin6 (Cantonese) | 小便, xiǎo biàn(Chinese) |
| đại tiện | to shit | clearly borrowed | 大便 daai6 bin6 (Cantonese) | 大便, dà biàn(Chinese) |
| tiêu | the pepper | clearly borrowed | 椒 ziu1 (Cantonese) | 椒, jiāo(Chinese) |
| tiền | the money | clearly borrowed | 錢 cin4 (Cantonese) | 錢, qián(Chinese) |
| tiền công | the wages | clearly borrowed | 工錢 gung1 cin4 (Cantonese) | 工錢, gōng qián(Chinese) |
| đầu tiên | first | clearly borrowed | 首先 sau2 sin1 (Cantonese) | 首先, shǒu xiān(Chinese) |
| tiếc | to regret or be sorry | probably borrowed | 惜 sik1 (Cantonese) | *siak (惜, xí)(Old Chinese) |
| tin | to believe | probably borrowed | 信 seon3 (Cantonese) | 信, xìn(Chinese) |
| tiếng (2) | the voice | perhaps borrowed | 聲 sing1 (Cantonese) | (EH) *hjeŋ (聲, shēng)(Old Chinese) |
| tiên | the fairy or elf | clearly borrowed | 仙 sin1 (Cantonese) | 仙, xiān(Chinese) |
| ti vi | the television | clearly borrowed | TV(English) |
| Compound words containing 'ti' (52) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| li ti | 46 | very small, tiny, microscopic |
| ti thể | 29 | xem thể sợi |
| tự ti | 25 | inferiority complex; to feel inferior |
| ti vi | 21 | television |
| tôn ti | 18 | hierarchy |
| ti tiện | 10 | mean, lease |
| mây ti | 6 | cirrus |
| thổ ti | 3 | head of the territory |
| công ti | 1 | tổ chức kinh doanh do nhiều thành viên cùng góp vốn, cùng chia lợi nhuận hoặc cùng chịu lỗ, tương ứng với phần vốn góp |
| mây ti tầng | 1 | cirro stratus |
| tí ti | 1 | lượng hết sức nhỏ, hết sức ít |
| a cê ti len | 0 | acetylene |
| a xê ti len | 0 | acetylene |
| canh ti | 0 | to go shares (with somebody) (in something) |
| chương trình ti vi | 0 | television show, program |
| coi ti vi | 0 | to watch television |
| công phét ti | 0 | confetti |
| công ti con | 0 | công ti cổ phần độc lập về pháp nhân mà đa số cổ phiếu của nó thuộc quyền sở hữu của một công ti khác [công ti mẹ]; phân biệt với công ti mẹ |
| công ti cổ phần | 0 | công ti do các cổ đông góp cổ phần thông qua hình thức mua cổ phiếu |
| công ti mẹ | 0 | công ti giữ địa vị kiểm soát và chi phối công ti con bằng cách nắm đa số cổ phiếu của công ti con; phân biệt với công ti con |
| công ti trách nhiệm hữu hạn | 0 | công ti mà trong đó các chủ sở hữu vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ti trong phạm vi phần vốn của mình đã góp vào công ti |
| ga răng ti | 0 | warranty, guarantee |
| linh kiện li ti | 0 | microchip |
| lát ti | 0 | lathing |
| máy ti vi | 0 | television set, TV |
| mây ti tích | 0 | cirro cumulus |
| mở ti vi | 0 | to turn on the TV |
| nhỏ li ti | 0 | very small, tiny |
| pa ti nê | 0 | to skid, slip |
| pê nan ti | 0 | penalty |
| pô li ê ti len | 0 | polyethylene |
| ra lăng ti | 0 | idling speed |
| rô ti | 0 | roast |
| sửa ti vi | 0 | to fix televisions |
| ti chức | 0 | I, me (a mandarin addressing his superior) |
| ti hí | 0 | very small, slit (of eyes) |
| ti hí mắt lươn | 0 | to half open the eyes |
| ti thuộc | 0 | descendant |
| ti toe | 0 | to show off excessively |
| ti trúc | 0 | stringed or bamboo musical instruments |
| ti tỉ | 0 | như tỉ ti |
| ti vi đen trắng | 0 | black and white television |
| tắt ti vi | 0 | to turn off the television |
| tỉ ti | 0 | từ gợi tả tiếng khóc nhỏ, kéo dài mãi không dứt, gây cảm giác buồn thương |
| tổng công ti | 0 | tổ chức kinh doanh gồm nhiều công ti trong cùng một ngành kinh tế |
| vi ti huyết quản | 0 | capillary |
| xem ti vi | 0 | to watch TV |
| ác ti sô | 0 | artichoke |
| âm ti | 0 | hell |
| ê ti két | 0 | etiquette, tag |
| ê ti len | 0 | ethylene |
| ăng ti moan | 0 | antimony |
Lookup completed in 220,485 µs.