bietviet

tiên đề

Vietnamese → English (VNEDICT)
axiom
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mệnh đề được thừa nhận mà không chứng minh, xem như là xuất phát điểm để xây dựng một lí thuyết toán học nào đó tiên đề Euclide
N điều chân lí không thể chứng minh, nhưng là đơn giản, hiển nhiên, dùng làm xuất phát điểm trong một hệ thống lí luận nào đó
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 94 occurrences · 5.62 per million #8,124 · Advanced

Lookup completed in 177,743 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary