| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| diarrhea | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [bệnh] đi ngoài ra phân lỏng | bệnh nhân bị tiêu chảy ~ thuốc trị tiêu chảy |
| N | bệnh đi ngoài ra phân lỏng | đề phòng tiêu chảy ở trẻ em |
Lookup completed in 155,885 µs.