bietviet

tiếng lóng

Vietnamese → English (VNEDICT)
slang
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cách nói những từ ngữ riêng trong một tầng lớp hoặc một nhóm người nào đó, nhằm chỉ để cho trong nội bộ hiểu được với nhau mà thôi nói tiếng lóng với nhau ~ từ điển tiếng lóng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 39 occurrences · 2.33 per million #12,203 · Advanced

Lookup completed in 184,468 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary