| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| slang | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cách nói những từ ngữ riêng trong một tầng lớp hoặc một nhóm người nào đó, nhằm chỉ để cho trong nội bộ hiểu được với nhau mà thôi | nói tiếng lóng với nhau ~ từ điển tiếng lóng |
Lookup completed in 184,468 µs.