| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tangential line, tangent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường thẳng là vị trí giới hạn của một đường thẳng cắt một đường cong cho trước ở một điểm cố định và một điểm di động, khi điểm di động tiến dần tới điểm cố định | |
Lookup completed in 195,984 µs.