| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| logistics, relaying, supply and transportation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vận chuyển để tiếp tế phục vụ cho chiến đấu | họ đang tiếp vận vũ khí cho quân lính |
| V | phát chuyển tiếp một chương trình truyền hình đang thu được để truyền đi xa hơn | |
Lookup completed in 163,586 µs.