| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| blood pudding, duck’s blood curds | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | món ăn làm bằng tiết sống trộn với gan, sụn, v.v. đã được luộc chín băm nhỏ cùng với các loại gia vị, để cho đông lại | tiết canh ngan ~ đánh tiết canh |
Lookup completed in 159,341 µs.