| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| section | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình phẳng có được do cắt một hình khối bằng một mặt phẳng; mặt cắt [thường nói về mặt có một hình hay một độ lớn nào đó] | đường ống nước có tiết diện lớn |
Lookup completed in 180,664 µs.