| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chastity, virtue | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lòng chung thuỷ và nết ăn ở của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm của đạo đức phong kiến | giữ gìn tiết hạnh ~ "Trai thời trung hiếu làm đầu, Gái thời tiết hạnh là câu trau mình." (LVT) |
Lookup completed in 176,646 µs.