| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| potential, latent; to hide, conceal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực | sức mạnh tiềm tàng ~ phát huy khả năng tiềm tàng |
Lookup completed in 180,367 µs.