| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| subconscience | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hoạt động tâm lí của con người mà bản thân người ấy không có ý thức | tư tưởng đó đã ăn sâu vào tiềm thức ~ cảm nhận bằng tiềm thức |
Lookup completed in 164,591 µs.