| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| premise, premises | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mỗi vế trong hai vế đầu của tam đoạn luận, từ đó rút ra kết luận | |
| N | điều kiện cần thiết phải có trước để làm việc gì | tiền đề kinh tế ~ tạo tiền đề thúc đẩy sự phát triển |
Lookup completed in 171,256 µs.