| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| advance post, outpost, station | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vị trí ở phía trước nhất, gần đối phương nhất, có nhiệm vụ canh giữ và trực tiếp đương đầu với đối phương | vị trí tiền đồn |
Lookup completed in 171,451 µs.