bietviet

tiền lẻ

Vietnamese → English (VNEDICT)
change
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tiền có mệnh giá nhỏ, dùng cho những khoản chi tiêu lặt vặt hoặc để trả khoản lẻ ngoài số tròn [nói khái quát]; phân biệt với tiền chẵn đổi ít tiền lẻ ~ không có tiền lẻ, chỉ toàn tiền chẵn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 6 occurrences · 0.36 per million #22,680 · Specialized

Lookup completed in 240,464 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary