bietviet

tiểu đội

Vietnamese → English (VNEDICT)
squad
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị tổ chức nhỏ nhất của lực lượng vũ trang, thường gồm từ sáu đến mười hai người và nằm trong biên chế của trung đội
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 63 occurrences · 3.76 per million #9,863 · Advanced

Lookup completed in 178,461 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary