| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sub-area, small section, sector | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị hành chính - quân sự tương đương với tỉnh của chính quyền thời Pháp thuộc và của chính quyền Sài Gòn trước 1975 | |
Lookup completed in 162,697 µs.