| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| smallholder, small farmer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người nông dân làm chủ một ít ruộng đất, tự mình sản xuất lấy | |
| N | nông nghiệp ở trạng thái sản xuất nhỏ theo lối từng người nông dân làm chủ một ít ruộng đất và tự mình sản xuất lấy | nền kinh tế tiểu nông |
Lookup completed in 177,036 µs.